Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. impaired vision

impaired vision

/ɪmˈpɛərd ˈvɪʒən/
thị lực suy giảm

People with impaired vision may need assistive devices like glasses or screen readers.

Những người bị suy giảm thị lực có thể cần đến các thiết bị hỗ trợ như kính hoặc phần mềm đọc màn hình.


Y học
chuyên ngành

tình trạng thị lực không còn bình thường, thường do bệnh tật, tuổi tác hoặc chấn thương gây ra.

Diabetes can lead to impaired vision if not managed properly.

Bệnh tiểu đường có thể dẫn đến suy giảm thị lực nếu không được kiểm soát đúng cách.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý để mô tả mức độ suy giảm thị lực.

Cụm từ kết hợp

moderate impaired visionsuy giảm thị lực vừa phảiseverely impaired visionsuy giảm thị lực nghiêm trọngtemporary impaired visionsuy giảm thị lực tạm thời

Từ đồng nghĩa

low visionpoor visiondiminished visionblurred vision

Từ trái nghĩa

normal visionperfect vision20/20 vision

Cụm từ liên quan

vision impairmentcụm từ
sự suy giảm thị lực (cách nói chung)

Mẹo hay

Phân biệt 'impaired vision' và 'blindness'

Imapired vision chỉ tình trạng thị lực suy giảm nhưng vẫn có thể nhìn thấy một phần, trong khi blindness chỉ tình trạng hoàn toàn không nhìn thấy.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Tránh dùng 'impaired vision' trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc pháp lý, vì nó có thể gây hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'impaired' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'empairen' (làm hỏng, suy yếu), kết hợp với 'vision' (thị lực) từ tiếng Latin 'visio' (sự nhìn thấy).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên môn hoặc pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói 'thị lực kém' hoặc 'mắt kém' thay thế.

Phân tích từ

impaired
bị suy yếu, hỏng hóc
adjective
+
vision
thị lực, khả năng nhìn
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.