impact
ảnh hưởng mạnh mẽThe new policy will have a major impact on small businesses.
Chính sách mới sẽ có tác động lớn đến các doanh nghiệp nhỏ.
Sự tác động mạnh mẽ lên người/vật khác
The meteor's impact created a massive crater.
Vụ va chạm của thiên thạch đã tạo ra miệng núi lửa khổng lồ.
Có thể dùng cho tác động vật lý (va chạm) hoặc tác động tinh thần/xã hội.
Sức ảnh hưởng sâu sắc đến người/vật khác
Her speech made a lasting impact on the audience.
Bài phát biểu của cô ấy đã gây ấn tượng sâu sắc đối với khán giả.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (ảnh hưởng tốt) hoặc trung lập.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'impact' vs 'effect'
'Impact' thường nhấn mạnh sức mạnh/tác động mạnh mẽ (thường đột ngột), trong khi 'effect' chỉ kết quả chung chung. Ví dụ: *The impact of the earthquake was devastating* (tác động mạnh) vs *The effect of the law was positive* (kết quả).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'impact'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh/tác động mạnh mẽ, thường trong ngữ cảnh tiêu cực (thảm họa) hoặc tích cực (thay đổi lớn). Tránh dùng cho tác động nhẹ nhàng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *impactus*, dạng quá khứ của *impingere* (đánh vào, va chạm), gồm *in-* (vào) + *pangere* (đánh).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'impact' vừa là danh từ (sự va chạm/tác động) vừa là động từ (tác động mạnh). Khi dùng như động từ, thường theo sau bởi 'on' (e.g., *The decision impacted the market*).