impact

/ˈɪm.pækt/
ảnh hưởng mạnh mẽ

The new policy will have a major impact on small businesses.

Chính sách mới sẽ có tác động lớn đến các doanh nghiệp nhỏ.


chung

Sự tác động mạnh mẽ lên người/vật khác

The meteor's impact created a massive crater.

Vụ va chạm của thiên thạch đã tạo ra miệng núi lửa khổng lồ.

Có thể dùng cho tác động vật lý (va chạm) hoặc tác động tinh thần/xã hội.

chung

Sức ảnh hưởng sâu sắc đến người/vật khác

Her speech made a lasting impact on the audience.

Bài phát biểu của cô ấy đã gây ấn tượng sâu sắc đối với khán giả.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (ảnh hưởng tốt) hoặc trung lập.

Cụm từ kết hợp

have an impact oncó tác động đếnmake an impacttạo ra tác độngenvironmental impacttác động môi trườngsocial impacttác động xã hội

Cụm từ liên quan

impact factorcụm từ
chỉ số trích dẫn tạp chí khoa học
impact cratercụm từ
miệng núi lửa do va chạm

Mẹo hay

Phân biệt 'impact' vs 'effect'

'Impact' thường nhấn mạnh sức mạnh/tác động mạnh mẽ (thường đột ngột), trong khi 'effect' chỉ kết quả chung chung. Ví dụ: *The impact of the earthquake was devastating* (tác động mạnh) vs *The effect of the law was positive* (kết quả).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'impact'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh/tác động mạnh mẽ, thường trong ngữ cảnh tiêu cực (thảm họa) hoặc tích cực (thay đổi lớn). Tránh dùng cho tác động nhẹ nhàng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *impactus*, dạng quá khứ của *impingere* (đánh vào, va chạm), gồm *in-* (vào) + *pangere* (đánh).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'impact' vừa là danh từ (sự va chạm/tác động) vừa là động từ (tác động mạnh). Khi dùng như động từ, thường theo sau bởi 'on' (e.g., *The decision impacted the market*).

Phân tích từ

im-
vào (prefix)
prefix
+
-pact
đánh, va chạm (từ Latin 'pangere')
root
Từ Điển Anh Việt