immense

/ɪˈmens/
khổng lồ

The immense size of the galaxy amazed the astronauts.

Kích thước khổng lồ của thiên hà khiến các astronaut ngạc nhiên.


trang trọng

Đáng kinh ngạc về kích thước, số lượng hoặc mức độ; rất lớn.

The immense pressure forced the team to rethink their strategy.

Áp lực khổng lồ buộc đội phải xem xét lại chiến lược của mình.

Cần phân biệt với 'enormous' (cũng có nghĩa là lớn nhưng không đến mức 'immense').

Cụm từ kết hợp

immense successthành công khổng lồ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả thiên nhiên, không gian, hoặc thành tựu lớn.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'immensus', không đo lường được.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng để mô tả thứ gì đó lớn đến mức không thể tưởng tượng hoặc đo lường được.

Từ Điển Anh Việt