Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. immigrant

immigrant

/ˈɪm.ɪ.ɡrənt/
người nhập cư

The country has a large population of immigrants from Europe.

Đất nước này có một lượng lớn người nhập cư từ châu Âu.


neutral

người từ nước ngoài đến sinh sống lâu dài tại một quốc gia khác

She is an immigrant from Vietnam who came to the U.S. in 2010.

Cô ấy là người nhập cư từ Việt Nam đến Mỹ vào năm 2010.

The government is discussing policies to support new immigrants.

Chính phủ đang thảo luận các chính sách hỗ trợ người nhập cư mới.

Thường dùng để chỉ người di cư có ý định định cư lâu dài, trái ngược với 'migrant' (người di cư tạm thời).

trang trọng

thuộc về hoặc liên quan đến việc nhập cư

Immigrant communities often preserve their cultural traditions.

Các cộng đồng người nhập cư thường bảo tồn truyền thống văn hóa của họ.

Dùng như tính từ trong ngữ cảnh xã hội học.

Cụm từ kết hợp

illegal immigrantngười nhập cư bất hợp phápimmigrant visathị thực nhập cưimmigrant populationdân số nhập cưfirst-generation immigrantngười nhập cư thế hệ thứ nhất

Từ đồng nghĩa

migrantsettlernewcomeralien

Từ trái nghĩa

nativecitizenlocal

Mẹo hay

Phân biệt 'immigrant' và 'refugee'

'Immigrant' là người tự nguyện di cư vì mục đích kinh tế hoặc gia đình, trong khi 'refugee' (tị nạn) là người buộc phải rời khỏi quê hương vì chiến tranh, đàn áp hoặc thiên tai.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'immigrant' trong ngữ cảnh chính thức

Trong văn bản pháp luật hoặc báo chí, 'immigrant' thường được ưu tiên hơn 'migrant' vì thể hiện rõ ràng hành động nhập cư lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'immigrans' (người di chuyển vào), dạng phân từ hiện tại của 'immigrare' (di chuyển vào), gồm 'in-' (vào) + 'migrare' (di cư).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'immigrant' (người nhập cư) với 'emigrant' (người di cư khỏi nước mình). 'Immigrant' nhấn mạnh hành động đến nơi mới, trong khi 'emigrant' nhấn mạnh hành động rời khỏi quê hương.

Phân tích từ

im-
vào (prefix)
prefix
+
-migr-
di cư (từ 'migrare' trong tiếng Latin)
root
+
-ant
chỉ người (suffix)
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.