hero

/ˈhɪəroʊ/

"hero"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

anh hùng

The firefighter was a hero.

Người lính cứu hỏa là một anh hùng.


"hero"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Người có dũng cảm, thực hiện hành động xuất sắc và được ngưỡng mộ trong xã hội.

She became a hero after rescuing the children from the fire.

Cô ấy trở thành một anh hùng sau khi cứu các đứa trẻ khỏi đám cháy.

Thường dùng để chỉ người thực hiện việc dũng cảm, không dùng cho vật.

văn chương

Nhân vật trung tâm, thường mạnh mẽ và có phẩm chất cao trong truyện, truyền thuyết hoặc phim.

In the novel, the hero overcomes many obstacles.

Trong tiểu thuyết, anh hùng vượt qua rất nhiều trở ngại.

Cụm từ kết hợp

heroic deedhành động anh hùnglocal heroanh hùng địa phươnghero worshipsự tôn thờ anh hùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

heroiccụm từ
có tính chất anh hùng, dũng cảm

Mẹo hay

Sự khác biệt 'anh hùng' và 'hùng sĩ'

'Anh hùng' thường dùng cho người hiện đại, còn 'hùng sĩ' thường dùng cho nhân vật lịch sử hoặc truyền thuyết.

Nguồn gốc từ

Từ Hy Lạp 'heros' → Latin 'heros' → tiếng Anh hiện đại 'hero', nghĩa gốc là người hùng trong truyền thuyết.

Ghi chú sử dụng

Dùng 'anh hùng' để chỉ người có hành động dũng cảm; không dùng để mô tả vật hoặc khái niệm trừu tượng.

Từ Điển Anh Việt