Looking up...
She wore a red hat to the party.
Cô ấy mặc một chiếc mũ đỏ đến bữa tiệc.
Một vật dụng đeo trên đầu để bảo vệ hoặc trang trí.
He took off his hat to greet the guests.
Anh ấy gỡ mũ chào khách.
Thường được làm từ nhiều loại vật liệu như vải, da, hoặc lông.
Lưu ý rằng 'hat' thường dùng cho mũ lớn hơn, trong khi 'cap' dùng cho mũ nhỏ hơn.
Từ tiếng Anh cổ 'hætt', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'hattuz'.
Từ 'hat' thường được sử dụng để chỉ các loại mũ thông thường, trong khi 'cap' thường dùng cho mũ nhỏ hơn, như mũ lưỡi trai.