Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. half

half

/hɑːf/
nửa

She ate half of the pizza.

Cô ấy ăn nửa bánh pizza.


chung

Một phần bằng hai phần của một cái gì đó, thường là một phần bằng nhau.

He finished half of his homework.

Anh ấy đã hoàn thành nửa bài tập của mình.

The glass is half full.

Cái cốc đang đầy nửa.

Thường dùng để chỉ một phần bằng hai phần của một cái gì đó, có thể là về số lượng, thời gian, hoặc không gian.

thông thường

Một phần nhỏ hơn một nửa, nhưng không rõ xác định.

I only know half of the story.

Tôi chỉ biết một phần của câu chuyện.

Trong ngữ cảnh này, 'half' có thể được dùng để chỉ một phần nhỏ hơn một nửa, nhưng không rõ xác định.

Cụm từ kết hợp

half an hournửa giờhalf pastnửa sauhalf-heartedkhông nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

partialincompleteimperfect

Từ trái nghĩa

wholecompletefull

Cụm từ liên quan

half and halfcụm từ
một hỗn hợp của hai phần bằng nhau
half-bakedthành ngữ
không hoàn thiện, chưa chín

Mẹo hay

Sử dụng 'half' trong các ngữ cảnh khác nhau

'Half' có thể được dùng để chỉ một phần bằng hai phần của một cái gì đó, hoặc để chỉ một phần nhỏ hơn một nửa, nhưng không rõ xác định.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'half' chính xác

Khi dùng 'half', hãy đảm bảo rằng bạn đang chỉ một phần bằng hai phần của một cái gì đó, hoặc một phần nhỏ hơn một nửa, nhưng không rõ xác định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'half' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hælf', có nghĩa là 'nửa'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'half' có thể được dùng như một danh từ, tính từ, hoặc trạng từ. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch thành 'nửa'.

Phân tích từ

half
nửa
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.