Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. habitat

habitat

/ˈhæbɪtæt/
môi trường sống

The rainforest is a vital habitat for many endangered species.

Rừng mưa là một môi trường sống quan trọng cho nhiều loài động vật nguy cấp.


trang trọng

Môi trường tự nhiên hoặc nhân tạo nơi sinh vật sống và phát triển.

This coral reef is an important habitat for marine life.

Rạn san hô này là một môi trường sống quan trọng cho sinh vật biển.

Thường dùng trong sinh học và bảo tồn môi trường.

Cụm từ kết hợp

natural habitatmôi trường sống tự nhiênurban habitatmôi trường sống đô thịprotected habitatmôi trường sống được bảo vệ

Từ đồng nghĩa

environmentecosystemterritory

Từ trái nghĩa

barren landdesert

Cụm từ liên quan

habitat losscụm từ
sự mất môi trường sống
habitat destructioncụm từ
sự phá hủy môi trường sống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'environment', nhưng 'habitat' thường chỉ môi trường sống của một loài cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'habitare' (sống ở).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nơi sinh sống của động vật hoặc thực vật trong tự nhiên.

Phân tích từ

habit
thói quen
root
+
-at
được sử dụng để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.