guitar

/ɡɪˈtɑːr/
đàn guitar

She plays the guitar.

Cô ấy chơi đàn guitar.


chung

Một nhạc cụ dây có sáu dây, thường được dùng để chơi nhạc pop, rock và folk.

He bought a new acoustic guitar.

Anh ấy mua một cây đàn guitar acoustic mới.

Có dạng acoustic (không dùng điện) và electric (có ampli).

Cụm từ kết hợp

electric guitarđàn guitar điệnacoustic guitarđàn guitar acousticplay the guitarchơi đàn guitar

Cụm từ liên quan

guitar solocụm từ
độc tấu guitar

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'guitarra', vốn xuất phát từ tiếng Ả Rập 'qītāra', qua tiếng Hy Lạp cổ 'kithara'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt thường nói 'đàn guitar' để chỉ nhạc cụ này; khi nói về loại, dùng 'đàn guitar điện' hoặc 'đàn guitar acoustic'.

Từ Điển Anh Việt