Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. grumpy

grumpy

/ˈɡrʌm.pi/

"grumpy"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

giận dỗi

The old man was grumpy when he didn't get his morning coffee.

Ông già giận dỗi khi không được uống cà phê buổi sáng.


"grumpy"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Có tính cách giận dỗi, khó chịu, hay phàn nàn.

She was grumpy all morning because she overslept.

Cô ấy giận dỗi cả buổi sáng vì ngủ quá giờ.

Don't talk to him when he's grumpy.

Đừng nói chuyện với anh ấy khi anh ấy đang giận dỗi.

Thường dùng để mô tả người có tính cách hay giận dỗi hoặc khó chịu.

Cụm từ kết hợp

grumpy moodcảm giác giận dỗigrumpy facekhuôn mặt giận dỗi

Từ đồng nghĩa

crankyirritablebad-temperedgrouchy

Từ trái nghĩa

cheerfulhappypleasantfriendly

Mẹo hay

Sử dụng 'grumpy' với tính từ khác

Bạn có thể kết hợp 'grumpy' với các tính từ khác như 'grumpy old man' (ông già giận dỗi) hoặc 'grumpy cat' (mèo giận dỗi).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'grumpen', có nghĩa là 'nheo mặt'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có tính cách hay giận dỗi hoặc khó chịu. Có thể dùng để mô tả cả người lẫn động vật.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.