Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. friendly

friendly

/ˈfrɛndli/
thân thiện

She is friendly.

Cô ấy thân thiện.


thông thường

Thân thiện, dễ gần, có tính cách hòa nhã; dùng để mô tả người, động vật hoặc môi trường.

The staff were very friendly.

Nhân viên rất thân thiện.

Thường đi kèm với động từ 'to be' hoặc dùng làm tính từ trước danh từ.

trang trọng

Có tính chất dễ chịu, không gây khó chịu; ví dụ: 'friendly reminder' – lời nhắc nhẹ nhàng.

This is a friendly reminder to submit your report.

Đây là lời nhắc nhẹ nhàng để bạn nộp báo cáo.

Dùng trong ngữ cảnh công việc, email, thông báo.

Cụm từ kết hợp

friendly fiređạn bắn nhầm đồng minhfriendly competitioncạnh tranh lành mạnh

Từ đồng nghĩa

amiablesociable

Từ trái nghĩa

unfriendlyhostile

Cụm từ liên quan

friendly remindercụm từ
lời nhắc nhẹ nhàng
friendly neighborhoodcụm từ
khu phố thân thiện

Mẹo hay

Cách dùng với giới từ

Dùng 'friendly with' để chỉ mối quan hệ: 'She is friendly with her neighbors' → 'Cô ấy thân thiện với hàng xóm'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'freondlic', xuất phát từ 'friend' (bạn) + hậu tố '-ly' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính cách của người, động vật, hoặc không khí. Khi dùng làm tính từ trước danh từ, không cần 'to be' (e.g., friendly tone).

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.