grow
trồng, phát triểnShe wants to grow vegetables in her garden.
Cô ấy muốn trồng rau trong vườn của mình.
Phát triển về kích thước, số lượng hoặc sức mạnh.
The plants grow quickly in the summer.
Cây trồng phát triển nhanh trong mùa hè.
Dùng cho sự tăng trưởng của thực vật, động vật hoặc các thực thể khác.
Trở nên lớn hơn về kích thước hoặc số lượng.
His business has grown significantly over the years.
Doanh nghiệp của anh ấy đã phát triển đáng kể trong những năm qua.
Dùng cho sự tăng trưởng của các tổ chức, kinh doanh hoặc các thực thể khác.
Phát triển về trí tuệ, kỹ năng hoặc kinh nghiệm.
She has grown wiser with age.
Cô ấy đã trở nên khôn ngoan hơn khi lớn lên.
Dùng cho sự phát triển của con người về mặt tinh thần hoặc trí tuệ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'grow' với các danh từ
Từ 'grow' thường được sử dụng với các danh từ như 'plants', 'business', 'skills', và 'people'.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'grow' và 'grow up'
'Grow' thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng về kích thước hoặc số lượng, trong khi 'grow up' được sử dụng để mô tả sự phát triển của con người về mặt tinh thần hoặc trí tuệ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'grōaną', có nghĩa là 'phát triển'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'grow' thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng về kích thước, số lượng hoặc sức mạnh. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự phát triển của con người về mặt tinh thần hoặc trí tuệ.