Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. accommodate

accommodate

/əˈkɒmədeɪt/
đáp ứng

The hotel can accommodate up to 200 guests.

Khách sạn có thể đáp ứng tối đa 200 khách.


trang trọng

Đáp ứng nhu cầu, yêu cầu của ai đó; cung cấp chỗ ở hoặc điều kiện thuận lợi.

The company will accommodate the employee's request for flexible hours.

Công ty sẽ đáp ứng yêu cầu làm việc linh hoạt của nhân viên.

Chú ý: từ này thường bị viết sai thành "accomodate" (thiếu một chữ m).

Cụm từ kết hợp

accommodate needsđáp ứng nhu cầuaccommodate guestsđón tiếp kháchaccommodate changesthích nghi với thay đổi

Từ đồng nghĩa

adjustadapthost

Từ trái nghĩa

refusereject

Cụm từ liên quan

accommodate oneselfcụm từ
thích nghi với hoàn cảnh

Mẹo hay

Remember the double ‘m’

Word này luôn có hai chữ m; viết "accomodate" là sai chính tả.

Quy tắc vàng

Direct object required

Luôn cần một danh từ làm đối tượng: accommodate a request, accommodate guests.

Nguồn gốc từ

Từ Latin "accommodare" (ac- ‘đến’ + commodus ‘thuận lợi’), qua tiếng Pháp "accommoder" rồi vào tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Dùng với đối tượng trực tiếp (accommodate + noun). Không dùng "accommodate to"; thay vào đó dùng "accommodate for" khi nói về việc bù đắp.

Phân tích từ

ac-
đến, tới
prefix
+
commod
thuận lợi, tiện nghi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.