Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gobble up

gobble up

/ˈɡɒbəl ʌp/◆động từ cụm
ăn hết, tiêu thụ nhanh

The kids gobbled up all the cookies before dinner.

Các bé đã ăn hết tất cả bánh quy trước khi ăn tối.


thông thường

Ăn hoặc tiêu thụ nhanh và nhiều, thường đến mức hết.

He gobbled up the entire pizza in minutes.

Anh ấy đã ăn hết bánh pizza trong vài phút.

The company gobbled up its competitors in the market.

Công ty đã sáp nhập hoặc mua lại tất cả các đối thủ trong thị trường.

Thường dùng để mô tả việc ăn nhanh hoặc tiêu thụ nhanh một lượng lớn.

Cụm từ kết hợp

gobble up foodăn nhanh thức ăngobble up resourcestiêu thụ nhanh tài nguyên

Từ đồng nghĩa

devourconsumeswallow up

Từ trái nghĩa

eat slowlypreservesave

Cụm từ liên quan

eat upđộng từ cụm
ăn hết
devourverb
ăn nhanh và nhiều

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Thường dùng để mô tả việc ăn nhanh hoặc ăn hết thức ăn.

Sử dụng trong kinh doanh

Có thể dùng để mô tả việc sáp nhập hoặc mua lại nhanh chóng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho hành động ăn chậm

Không dùng 'gobble up' để mô tả việc ăn chậm hoặc ăn một lượng nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ 'gobble' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'gobelen', có nghĩa là 'ăn nhanh'. 'Up' được thêm vào để nhấn mạnh hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh ăn uống hoặc trong kinh doanh để mô tả việc sáp nhập hoặc mua lại nhanh chóng.

Phân tích từ

gobble
ăn nhanh
verb
+
up
nhấn mạnh hành động
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.