go straight

/ɡoʊ ˈstreɪt/
đi thẳng

At the intersection, go straight for 200 meters.

Ở ngã tư, đi thẳng 200 mét.


thông thường

Đi theo đường thẳng mà không rẽ, không đổi hướng.

Go straight until you see a red building on your left.

Đi thẳng cho đến khi bạn thấy một tòa nhà màu đỏ ở bên trái.

If you get lost, just go straight and you'll find the park.

Nếu bạn lạc đường, chỉ cần đi thẳng là bạn sẽ tìm thấy công viên.

Thường dùng trong hướng dẫn đường hoặc chỉ dẫn.

Cụm từ kết hợp

go straight aheadđi thẳng tiếpgo straight onđi thẳng tiếp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go straight aheadcụm từ
đi thẳng tiếp
go straight oncụm từ
đi thẳng tiếp

Mẹo hay

Sử dụng trong hướng dẫn đường

Câu này thường được sử dụng để chỉ dẫn đường đi, đặc biệt là trong các hướng dẫn lái xe hoặc đi bộ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'go' (đi) và 'straight' (thẳng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hướng dẫn đường hoặc chỉ dẫn. Có thể được sử dụng trong các tình huống thực tế hoặc trong các hướng dẫn.

Phân tích từ

go
đi
root
+
straight
thẳng
root
Từ Điển Anh Việt