go straight
đi thẳngAt the intersection, go straight for 200 meters.
Ở ngã tư, đi thẳng 200 mét.
thông thường
Đi theo đường thẳng mà không rẽ, không đổi hướng.
Go straight until you see a red building on your left.
Đi thẳng cho đến khi bạn thấy một tòa nhà màu đỏ ở bên trái.
If you get lost, just go straight and you'll find the park.
Nếu bạn lạc đường, chỉ cần đi thẳng là bạn sẽ tìm thấy công viên.
Thường dùng trong hướng dẫn đường hoặc chỉ dẫn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hướng dẫn đường
Câu này thường được sử dụng để chỉ dẫn đường đi, đặc biệt là trong các hướng dẫn lái xe hoặc đi bộ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'go' (đi) và 'straight' (thẳng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong hướng dẫn đường hoặc chỉ dẫn. Có thể được sử dụng trong các tình huống thực tế hoặc trong các hướng dẫn.
Phân tích từ
go
đi
rootstraight
thẳng
rootTừ Điển Anh Việt