go live

/ɡoʊ laɪv/◆động từ cụm
bắt đầu phát trực tiếp

The streamer will go live at 8 PM to interact with viewers.

Người phát trực tiếp sẽ bắt đầu phát sóng lúc 8 giờ tối để tương tác với khán giả.


thông thường

bắt đầu phát trực tiếp (trên mạng xã hội, nền tảng video, hoặc sự kiện trực tuyến)

After testing the setup, the host decided to go live immediately.

Sau khi kiểm tra thiết lập, người dẫn chương trình quyết định bắt đầu phát trực tiếp ngay lập tức.

The company went live with its new website yesterday.

Công ty đã bắt đầu phát trực tuyến trang web mới vào ngày hôm qua.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, mạng xã hội, hoặc sự kiện trực tuyến. Có thể viết tắt là 'go live' hoặc 'go live stream'.

Kinh doanh
trang trọng

bắt đầu hoạt động (trong ngữ cảnh doanh nghiệp, sản phẩm, hoặc hệ thống)

The new app went live last week and has already received positive feedback.

Ứng dụng mới đã bắt đầu hoạt động vào tuần trước và đã nhận được phản hồi tích cực.

Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, sản phẩm phần mềm, hoặc hệ thống trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

go live streambắt đầu phát sóng trực tiếpgo live on airbắt đầu phát sóng trực tiếp (trên truyền hình hoặc radio)go live withbắt đầu phát trực tiếp cùng với (ai đó hoặc thứ gì đó)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

live streamcụm từ
phát trực tiếp
on aircụm từ
đang phát sóng
go offlineđộng từ cụm
ngừng phát trực tuyến

Mẹo hay

Phân biệt 'go live' và 'stream'

'Go live' thường nhấn mạnh vào hành động bắt đầu phát trực tiếp, trong khi 'stream' có thể ám chỉ toàn bộ quá trình phát trực tiếp (bao gồm cả trước và sau khi bắt đầu). Ví dụ: 'The streamer is streaming' (đang phát) vs. 'The streamer will go live at 8 PM' (sẽ bắt đầu phát).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'go live' trong ngữ cảnh thích hợp

Sử dụng 'go live' khi muốn nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu phát trực tiếp hoặc hoạt động. Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời gian bắt đầu (ví dụ: không dùng 'go live' để chỉ một buổi phát sóng đã diễn ra xong).

Nguồn gốc từ

Phrasal verb formed by combining the verb 'go' (to move or proceed) and the adjective 'live' (in real-time, without delay). The phrase emerged in the late 20th century with the rise of live broadcasting and later became widely used in digital contexts.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, mạng xã hội, hoặc sự kiện trực tuyến. Có thể viết tắt là 'go live' hoặc 'go live stream'. Trong ngữ cảnh doanh nghiệp, có thể hiểu là 'bắt đầu hoạt động' (khi sản phẩm hoặc hệ thống được triển khai).

Phân tích từ

go
bắt đầu tiến hành hành động
verb
+
live
trong thời gian thực, không bị trì hoãn
adjective
Từ Điển Anh Việt