Looking up...
She spoke in a gentle voice to calm the child.
Cô ấy nói bằng giọng nhẹ nhàng để làm cho bé yên tâm.
nhẹ nhàng, êm dịu, không hăng hái hoặc hung hăng
The gentle breeze made the leaves rustle softly.
Gió nhẹ nhàng làm lá cây rộn rã.
He has a gentle personality and never gets angry.
Anh ấy có tính cách nhẹ nhàng và không bao giờ giận dỗi.
Thường dùng để mô tả cách cư xử, giọng nói, hoặc điều kiện thiên nhiên.
Từ 'gentle' thường dùng để mô tả cách cư xử, giọng nói, hoặc điều kiện thiên nhiên.
'Gentle' là tính từ, còn 'gentleman' là danh từ, có nghĩa là 'quý ông'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'gentil', có nghĩa là 'quý tộc, tốt bụng'.
Từ này thường dùng để mô tả sự nhẹ nhàng, êm dịu trong cách cư xử hoặc điều kiện thiên nhiên.