Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gentle

gentle

/ˈdʒɛntəl/
nhẹ nhàng

She spoke in a gentle voice to calm the child.

Cô ấy nói bằng giọng nhẹ nhàng để làm cho bé yên tâm.


trang trọngthông thường

nhẹ nhàng, êm dịu, không hăng hái hoặc hung hăng

The gentle breeze made the leaves rustle softly.

Gió nhẹ nhàng làm lá cây rộn rã.

He has a gentle personality and never gets angry.

Anh ấy có tính cách nhẹ nhàng và không bao giờ giận dỗi.

Thường dùng để mô tả cách cư xử, giọng nói, hoặc điều kiện thiên nhiên.

Cụm từ kết hợp

gentle touchsự chạm nhẹ nhànggentle breezegió nhẹ nhànggentle giantcon khổng lồ nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

mildsoftcalmtender

Từ trái nghĩa

harshroughviolentaggressive

Cụm từ liên quan

gentle giantcụm từ
người cao lớn nhưng nhẹ nhàng
gentle on the eyescụm từ
dễ nhìn, không gây mệt mắt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Từ 'gentle' thường dùng để mô tả cách cư xử, giọng nói, hoặc điều kiện thiên nhiên.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'gentleman'

'Gentle' là tính từ, còn 'gentleman' là danh từ, có nghĩa là 'quý ông'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'gentil', có nghĩa là 'quý tộc, tốt bụng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự nhẹ nhàng, êm dịu trong cách cư xử hoặc điều kiện thiên nhiên.

Phân tích từ

gentle
nhẹ nhàng, êm dịu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.