generate

/ˈdʒɛnəreɪt/
tạo ra, sinh ra

The machine can generate electricity from sunlight.

Máy có thể tạo ra điện từ ánh nắng mặt trời.


chung

Tạo ra, sinh ra, tạo dựng

The computer generates reports automatically.

Máy tính tự động tạo ra các báo cáo.

This idea can generate a lot of discussion.

Ý tưởng này có thể sinh ra nhiều cuộc thảo luận.

Dùng để chỉ quá trình tạo ra hoặc sinh ra cái gì đó, có thể là vật chất, ý tưởng hoặc năng lượng.

Y học
biology

Sinh ra, sinh sản

The cells generate new DNA during replication.

Các tế bào sinh ra DNA mới trong quá trình sao chép.

Trong sinh học, 'generate' thường dùng để mô tả quá trình sinh sản hoặc tạo ra các phân tử sinh học.

Cụm từ kết hợp

generate electricitytạo ra điệngenerate ideastạo ra ý tưởnggenerate revenuetạo ra doanh thu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

generate interestcụm từ
kích thích sự quan tâm
generate powercụm từ
tạo ra năng lượng

Mẹo hay

Sử dụng 'generate' trong ngữ cảnh công nghệ

'Generate' thường dùng để mô tả quá trình tạo ra dữ liệu, báo cáo hoặc năng lượng trong các hệ thống công nghệ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'generate' và 'create'

'Generate' thường dùng để chỉ quá trình tự động hoặc tự nhiên tạo ra cái gì đó, trong khi 'create' thường dùng để chỉ quá trình tạo ra một cách chủ động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'generare' có nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'generate' thường dùng để chỉ quá trình tạo ra cái gì đó một cách tự động hoặc tự nhiên. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'tạo ra' hoặc 'sinh ra' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

gen
sinh ra, tạo ra
root
+
-erate
thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt