Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gap

gap

/ɡæp/
khoảng cách, khe hở

There is a gap between the two buildings.

Có một khoảng cách giữa hai tòa nhà.


trang trọng

Khoảng cách, khe hở giữa hai vật thể hoặc hai sự kiện.

The gap between the two mountains is filled with trees.

Khoảng cách giữa hai ngọn núi được phủ đầy cây cối.

trang trọng

Sự chênh lệch, khác biệt giữa hai giá trị hoặc hai tình huống.

The gap between the rich and the poor is increasing.

Sự chênh lệch giữa người giàu và người nghèo đang tăng lên.

Cụm từ kết hợp

bridge the gapnói chuyện, kết nốifill the gaplấp đầy khoảng cách

Từ đồng nghĩa

gapopeningintervalspacebreach

Từ trái nghĩa

connectionlink

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'gapian', có nghĩa là 'miệng hố' hoặc 'lỗ hổng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'gap' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.