fully developed

/ˈfʊlɪ dɪˈvɛləpt/
đã hoàn thiện

The software is now fully developed and ready for release.

Phần mềm đã hoàn thiện và sẵn sàng phát hành.


chung

Đã hoàn thiện, phát triển đầy đủ, đạt đến mức tối ưu hoặc hoàn hảo.

Her skills are fully developed through years of practice.

Kỹ năng của cô ấy đã hoàn thiện sau nhiều năm luyện tập.

The country's infrastructure is not yet fully developed.

Hệ thống cơ sở hạ tầng của quốc gia này chưa hoàn thiện.

Thường dùng để mô tả sự hoàn thiện về kỹ năng, công nghệ, hoặc cơ sở hạ tầng.

Cụm từ kết hợp

fully developed skillskỹ năng hoàn thiệnfully developed countryquốc gia phát triển đầy đủ

Cụm từ liên quan

well-developedcụm từ
đã phát triển tốt
underdevelopedcụm từ
chưa phát triển

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh tế, hoặc phát triển cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fully' (hoàn toàn) và 'developed' (đã phát triển).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế, hoặc phát triển cá nhân.

Phân tích từ

fully
hoàn toàn
adverb
+
developed
đã phát triển
adjective
Từ Điển Anh Việt