fully developed
đã hoàn thiệnThe software is now fully developed and ready for release.
Phần mềm đã hoàn thiện và sẵn sàng phát hành.
chung
Đã hoàn thiện, phát triển đầy đủ, đạt đến mức tối ưu hoặc hoàn hảo.
Her skills are fully developed through years of practice.
Kỹ năng của cô ấy đã hoàn thiện sau nhiều năm luyện tập.
The country's infrastructure is not yet fully developed.
Hệ thống cơ sở hạ tầng của quốc gia này chưa hoàn thiện.
Thường dùng để mô tả sự hoàn thiện về kỹ năng, công nghệ, hoặc cơ sở hạ tầng.
Cụm từ kết hợp
fully developed skillskỹ năng hoàn thiệnfully developed countryquốc gia phát triển đầy đủ
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh tế, hoặc phát triển cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'fully' (hoàn toàn) và 'developed' (đã phát triển).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế, hoặc phát triển cá nhân.
Phân tích từ
fully
hoàn toàn
adverbdeveloped
đã phát triển
adjectiveTừ Điển Anh Việt