Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. full-time employee

full-time employee

/fʊl taɪm ɪmˈplɔɪiː/
nhân viên làm việc toàn thời gian

She works as a full-time employee at a marketing firm.

Cô ấy làm việc như một nhân viên toàn thời gian tại một công ty tiếp thị.


Kinh doanh
trang trọng

Một người làm việc theo hợp đồng toàn thời gian, thường có quyền lợi như bảo hiểm y tế, nghỉ phép và các lợi ích khác.

Full-time employees often receive benefits like health insurance and paid vacation.

Nhân viên toàn thời gian thường được hưởng các lợi ích như bảo hiểm y tế và nghỉ phép có lương.

Khác với nhân viên bán thời gian (part-time), nhân viên toàn thời gian thường có hợp đồng lâu dài và các quyền lợi cao hơn.

Cụm từ kết hợp

full-time employee benefitslợi ích cho nhân viên toàn thời gianfull-time employmentviệc làm việc toàn thời gian

Từ đồng nghĩa

permanent employeeregular employee

Từ trái nghĩa

part-time employeetemporary worker

Cụm từ liên quan

part-time employeecụm từ
nhân viên làm việc không đầy đủ thời gian
contract employeecụm từ
nhân viên làm việc theo hợp đồng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'full-time employee' với 'part-time employee' (nhân viên bán thời gian).

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Trong văn bản chính thức, hãy sử dụng 'full-time employee' để mô tả nhân viên có hợp đồng toàn thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'full-time' (toàn thời gian) và 'employee' (nhân viên), bắt nguồn từ ngữ cảnh lao động hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'full-time employee' thường được sử dụng để phân biệt với nhân viên bán thời gian hoặc tạm thời.

Phân tích từ

full-time
toàn thời gian
phrase
+
employee
nhân viên
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.