Looking up...
She works as a part-time employee at a local café.
Cô ấy làm việc bán thời gian tại một quán cà phê địa phương.
Một người làm việc với số giờ hoặc thời gian làm việc ít hơn một người làm việc toàn thời gian, thường theo hợp đồng hoặc theo giờ.
Part-time employees often have flexible schedules.
Nhân viên làm việc bán thời gian thường có lịch làm việc linh hoạt.
The company hires part-time employees during peak seasons.
Công ty tuyển dụng nhân viên làm việc bán thời gian trong mùa cao điểm.
Nhân viên bán thời gian thường không được hưởng các quyền lợi như nhân viên toàn thời gian, như bảo hiểm y tế hoặc nghỉ phép.
Đừng nhầm lẫn 'part-time employee' với 'freelancer' vì họ có thể có các quyền lợi khác nhau.
Nhân viên bán thời gian có thể không được hưởng các quyền lợi như nhân viên toàn thời gian, nên cần kiểm tra hợp đồng kỹ càng.
Từ ghép từ 'part-time' (bán thời gian) và 'employee' (nhân viên), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Khái niệm này thường được sử dụng trong môi trường lao động hiện đại, đặc biệt là trong các ngành dịch vụ hoặc công việc có nhu cầu lao động thay đổi theo mùa.