Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. front line

front line

/frʌnt laɪn/
đường biên giới

The soldiers bravely defended the front line during the war.

Các binh sĩ đã dũng cảm bảo vệ đường biên giới trong chiến tranh.


trang trọng

Đường biên giới hoặc vị trí chiến đấu ở phía trước trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột.

The front line was heavily fortified to prevent enemy advances.

Đường biên giới đã được củng cố mạnh mẽ để ngăn chặn sự tiến công của quân địch.

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ vị trí chiến đấu chính.

thông thường

Vị trí hoặc lĩnh vực hoạt động chính trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến sự cạnh tranh hoặc xung đột.

In the tech industry, AI is at the front line of innovation.

Trong ngành công nghiệp công nghệ, trí tuệ nhân tạo đang là trung tâm của sự đổi mới.

Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc lĩnh vực hoạt động chính trong một lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

hold the front linegiúp giữ đường biên giớimove to the front linedi chuyển đến đường biên giới

Từ đồng nghĩa

frontbattlefrontfrontline

Từ trái nghĩa

rearbackline

Cụm từ liên quan

be on the front linecụm từ
đang ở vị trí chiến đấu chính
push the front linecụm từ
xuất quân hoặc tiến công

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Khi dùng trong ngữ cảnh quân sự, 'front line' thường chỉ vị trí chiến đấu chính.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'front'

'Front line' khác với 'front' ở chỗ nó chỉ vị trí chiến đấu chính, còn 'front' có thể chỉ phía trước một cách tổng quát.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'front' (phía trước) và 'line' (đường), ban đầu dùng trong quân sự để chỉ vị trí chiến đấu chính.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh quân sự, 'front line' thường chỉ vị trí chiến đấu chính. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể dùng để chỉ lĩnh vực hoặc lĩnh vực hoạt động chính trong một lĩnh vực nào đó.

Phân tích từ

front
phía trước
root
+
line
đường
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.