Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. front door

front door

/frʌnt dɔːr/
cửa chính

Please knock on the front door before entering.

Hãy đập cửa chính trước khi vào nhà.


trang trọng

Cửa chính của một tòa nhà, thường được sử dụng để vào và ra.

The front door was left unlocked.

Cửa chính đã được để mở khóa.

Thường được sử dụng để chỉ cửa chính của một ngôi nhà hoặc tòa nhà.

Cụm từ kết hợp

front door keychìa khóa cửa chínhfront door matthảm cửa chính

Từ đồng nghĩa

main entrancefront entrance

Từ trái nghĩa

back doorside door

Cụm từ liên quan

back doorcụm từ
cửa sau
side doorcụm từ
cửa bên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'front door' để chỉ cửa chính, không phải cửa sau hoặc cửa bên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'front' (trước, chính) và 'door' (cửa).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ cửa chính của một ngôi nhà hoặc tòa nhà. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

front
trước, chính
prefix
+
door
cửa
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.