Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. frost

frost

/frɒst/
sự đóng băng

The frost covered the grass in the morning.

Sự đóng băng phủ lên cỏ vào buổi sáng.


thông thường

Sự đóng băng của nước trên bề mặt khi nhiệt độ xuống dưới 0°C, tạo thành một lớp băng mỏng.

The frost made the roads slippery.

Sự đóng băng làm đường trơn trượt.

Thường xảy ra vào mùa đông hoặc ban đêm khi nhiệt độ xuống thấp.

thông thường

Sự lạnh lẽo, sự lạnh giá.

There was a frost in the air.

Có một sự lạnh lẽo trong không khí.

Dùng để mô tả cảm giác lạnh.

Cụm từ kết hợp

heavy frostsự đóng băng nặngfrost damagesự hư hỏng do đóng băngfrost warningcảnh báo đóng băng

Từ đồng nghĩa

freezingicecold

Từ trái nghĩa

heatwarmth

Cụm từ liên quan

frostbitecụm từ
sự bị đóng băng da do lạnh lẽo

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'frost' và 'freeze'

'Frost' chỉ sự đóng băng trên bề mặt, còn 'freeze' là sự đóng băng hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'frost', có liên quan đến 'frēosan' (đóng băng).

Ghi chú sử dụng

Từ 'frost' thường dùng để mô tả hiện tượng đóng băng trên bề mặt, khác với 'freeze' (đóng băng hoàn toàn).

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.