Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. framework

framework

/ˈfreɪm.wɜːrk/
cấu trúc cơ bản

The project needs a solid framework to succeed.

Dự án cần một cấu trúc cơ bản vững chắc để thành công.


chung

Một cấu trúc cơ bản hoặc hệ thống tổ chức các phần thành một toàn thể có logic.

The software uses a modular framework for easy updates.

Phần mềm sử dụng một khung cấu trúc mô-đun để dễ dàng cập nhật.

The legal framework ensures fair business practices.

Cấu trúc pháp lý đảm bảo các thực hành kinh doanh công bằng.

Thường dùng trong công nghệ, luật pháp, hoặc các hệ thống tổ chức.

Cụm từ kết hợp

legal frameworkcấu trúc pháp lýsoftware frameworkkhung cấu trúc phần mềmconceptual frameworkkhung khái niệm

Từ đồng nghĩa

structuresystemschememodel

Từ trái nghĩa

chaosdisorderrandomness

Cụm từ liên quan

within the framework ofcụm từ
trong khung của

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'framework' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như công nghệ hoặc luật pháp.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'structure'

'Framework' nhấn mạnh vào hệ thống tổ chức, còn 'structure' có thể chỉ đến cấu trúc vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'framework' bắt nguồn từ 'frame' (khung) + 'work' (công việc), nghĩa ban đầu là 'công việc xây dựng khung'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả một hệ thống cơ bản hoặc cấu trúc tổ chức các phần thành một toàn thể.

Phân tích từ

frame
khung
root
+
work
công việc
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.