Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. frankly

frankly

/ˈfræŋkli/

"frankly"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

thẳng thắn

Frankly, I think this plan won't work.

Thẳng thắn mà nói, tôi nghĩ kế hoạch này sẽ không hiệu quả.


"frankly"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọngthông thường

một cách thẳng thắn, không che giấu sự thật

Frankly, I was disappointed with the results.

Thẳng thắn mà nói, tôi thất vọng với kết quả.

She spoke frankly about the company's financial problems.

Cô ấy nói thẳng thắn về vấn đề tài chính của công ty.

Thường dùng để bày tỏ quan điểm một cách trung thực, đôi khi có thể gây khó chịu cho người nghe.

Cụm từ kết hợp

speak franklynói thẳng thắnto be frankthành thật mà nóifrankly speakingnói thật lòng

Từ đồng nghĩa

honestlycandidlybluntlydirectly

Từ trái nghĩa

dishonestlyevasivelyvaguely

Mẹo hay

Khi nào dùng 'frankly'?

Dùng khi bạn muốn bày tỏ quan điểm trung thực, thậm chí nếu điều đó có thể gây khó chịu. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: thư từ pháp lý) vì có thể bị coi là thiếu lịch sự.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Frankly' thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề độc lập. Ví dụ: 'Frankly, I don't trust him.' (Thẳng thắn mà nói, tôi không tin anh ta.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'franc' (miễn phí, không bị ràng buộc), thông qua tiếng Pháp cổ 'franc' (thành thật). Ban đầu liên quan đến phẩm chất 'miễn phí' (không bị ràng buộc bởi sự giả dối).

Ghi chú sử dụng

Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh sự trung thực. Không dùng để chỉ trích hay xúc phạm trực tiếp.

Phân tích từ

frank
thẳng thắn, trung thực
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.