formula

/ˈfɔːmjʊlə/
công thức

The scientist discovered a new chemical formula.

Nhà khoa học đã phát hiện ra một công thức hóa học mới.


trang trọng

Một biểu thức toán học hoặc khoa học biểu diễn một mối quan hệ hoặc quy luật.

The formula for the area of a circle is πr².

Công thức diện tích hình tròn là πr².

chung

Một công thức hoặc quy tắc được sử dụng để đạt được một kết quả nhất định.

She has a foolproof formula for success.

Cô ấy có một công thức không thể sai để thành công.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một công thức hoặc phương pháp được sử dụng trong công nghiệp hoặc thương mại.

The company uses a proprietary formula for its products.

Công ty sử dụng một công thức độc quyền cho sản phẩm của họ.

Cụm từ kết hợp

chemical formulacông thức hóa họcsecret formulacông thức bí mậtmathematical formulacông thức toán học

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

formula onecụm từ
một giải đua xe công thức một

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'formula' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại và công nghiệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'formula' và 'equation'

'Formula' thường mô tả một quy tắc hoặc phương pháp, trong khi 'equation' thường mô tả một biểu thức toán học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'formula', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'cách sắp xếp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'formula' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, toán học, và công nghiệp để mô tả một quy tắc hoặc phương pháp nhất định.

Phân tích từ

form
hình thức
root
+
-ula
tiểu, nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt