formula
công thứcThe scientist discovered a new chemical formula.
Nhà khoa học đã phát hiện ra một công thức hóa học mới.
Một biểu thức toán học hoặc khoa học biểu diễn một mối quan hệ hoặc quy luật.
The formula for the area of a circle is πr².
Công thức diện tích hình tròn là πr².
Một công thức hoặc quy tắc được sử dụng để đạt được một kết quả nhất định.
She has a foolproof formula for success.
Cô ấy có một công thức không thể sai để thành công.
Một công thức hoặc phương pháp được sử dụng trong công nghiệp hoặc thương mại.
The company uses a proprietary formula for its products.
Công ty sử dụng một công thức độc quyền cho sản phẩm của họ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'formula' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại và công nghiệp.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'formula' và 'equation'
'Formula' thường mô tả một quy tắc hoặc phương pháp, trong khi 'equation' thường mô tả một biểu thức toán học.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'formula', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'cách sắp xếp'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'formula' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, toán học, và công nghiệp để mô tả một quy tắc hoặc phương pháp nhất định.