recipe

/ˈresəpi/
công thức nấu ăn

She shared her grandmother's secret recipe for apple pie.

Cô ấy chia sẻ công thức bí mật của bà nội nấu bánh táo.


thông thường

Một danh sách các thành phần và các bước để chuẩn bị một món ăn hoặc đồ uống.

The chef's new recipe uses only organic ingredients.

Công thức mới của đầu bếp chỉ sử dụng nguyên liệu hữu cơ.

Thường được sử dụng trong ẩm thực và nấu nướng.

thông thường

Một phương pháp hoặc công thức để tạo ra hoặc đạt được một kết quả nhất định.

Success is not a one-size-fits-all recipe.

Thành công không phải là một công thức phù hợp với tất cả.

Dùng trong ngữ cảnh mở rộng, không chỉ về ẩm thực.

Cụm từ kết hợp

secret recipecông thức bí mậtfamily recipecông thức gia đìnhquick recipecông thức nhanh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

follow a recipecụm từ
tuân theo công thức
recipe for disastercụm từ
công thức để tạo ra thảm họa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'recipe' thường dùng trong ẩm thực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh mở rộng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'recipe' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'recipere' có nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'được truyền lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'recipe' thường được dùng để chỉ công thức nấu ăn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ phương pháp hoặc công thức để làm điều gì đó.

Từ Điển Anh Việt