Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. following that

following that

/ˈfɒləʊɪŋ ðæt/
sau đó

Following that, we decided to change our strategy.

Sau đó, chúng tôi quyết định thay đổi chiến lược của mình.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự tiếp nối hoặc sự kiện xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện khác đã được đề cập.

He finished his homework, and following that, he went to bed.

Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà, và sau đó anh ấy đi ngủ.

The meeting was postponed, and following that, we had to reschedule all our plans.

Buổi họp đã bị hoãn, và sau đó chúng tôi phải phải lại lắp đặt lại tất cả kế hoạch của mình.

Thường được sử dụng để liên kết hai sự kiện hoặc hành động liên tiếp nhau.

Cụm từ kết hợp

following thatsau đófollowing thissau điều này

Từ đồng nghĩa

after thatthensubsequently

Từ trái nghĩa

before thatprior to that

Cụm từ liên quan

after thatcụm từ
sau đó
subsequentlycụm từ
sau đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'following that' được sử dụng để liên kết hai sự kiện hoặc hành động liên tiếp nhau, không dùng để chỉ thời gian cụ thể.

Quy tắc vàng

Liên kết sự kiện

Sử dụng 'following that' để liên kết hai sự kiện hoặc hành động liên tiếp nhau, giúp văn bản trở nên rõ ràng và logic.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'following' (tiếp theo) và 'that' (điều đó), dùng để chỉ sự tiếp nối.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để liên kết hai sự kiện hoặc hành động liên tiếp nhau. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

following
tiếp theo
root
+
that
điều đó
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.