following someone
theo dõi ai đóShe was following someone on social media.
Cô ấy đang theo dõi ai đó trên mạng xã hội.
Hành động theo dõi hoặc quan sát ai đó, thường là một người khác, để biết được hành động hoặc vị trí của họ.
The detective was following someone suspicious.
Cảnh sát đang theo dõi một người đáng nghi ngờ.
He stopped following someone who was rude to him.
Anh ấy ngừng theo dõi một người đã xấu hổ với anh ấy.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, mạng xã hội hoặc trong các hoạt động theo dõi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong mạng xã hội
Trong ngữ cảnh mạng xã hội, 'following someone' thường có nghĩa là theo dõi tài khoản của họ để xem bài đăng mới nhất.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng 'following someone' được sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp, ví dụ như theo dõi một người trên mạng xã hội hoặc theo dõi một người đáng nghi ngờ.
Nguồn gốc từ
Từ 'follow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fylian', có nghĩa là 'theo dõi' hoặc 'chăm sóc'. 'Someone' là từ chỉ một người không rõ danh tính.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, mạng xã hội hoặc trong các hoạt động theo dõi. Có thể mang ý nghĩa tích cực (như theo dõi một người bạn) hoặc tiêu cực (như theo dõi một người đáng nghi ngờ).