Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flame on

flame on

/fleɪm ɒn/
bật lửa lên

The superhero shouted 'flame on' and his suit ignited.

Siêu anh hùng hét 'bật lửa lên' và bộ đồ của anh ta bốc cháy lên.


thông thường

Một câu lệnh hoặc lệnh để kích hoạt một nguồn lửa hoặc hiệu ứng lửa, thường được sử dụng trong phim hoặc truyện tranh.

In the comic, the hero would say 'flame on' to activate his flame powers.

Trong truyện tranh, siêu anh hùng sẽ nói 'bật lửa lên' để kích hoạt sức mạnh lửa của mình.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giả tưởng hoặc phim hoạt hình.

Từ đồng nghĩa

ignitelight upactivate fire

Từ trái nghĩa

flame offextinguish

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh giả tưởng

Câu này thường được sử dụng trong phim hoặc truyện tranh, không phải trong cuộc sống thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ việc kích hoạt một nguồn lửa hoặc hiệu ứng lửa.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong phim hoặc truyện tranh để mô tả việc kích hoạt sức mạnh lửa.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.