firmly

/ˈfɜːrmli/
đặt chắc chắn

She firmly believes in the project's success.

Cô tin chắc chắn vào thành công của dự án.


trang trọng

Đặt, giữ, hoặc làm một cách chắc chắn và kiên quyết; không dao động.

He firmly grasped the handle to open the heavy door.

Anh ta nắm chắc chắn tay cầm để mở cửa nặng.

Được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách tự tin và kiên định.

Cụm từ kết hợp

firmly believetin chắc chắnhold firmlynắm chắc chắn

Cụm từ liên quan

on firm groundthành ngữ
trên cơ sở chắc chắn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'firmly' khi muốn nhấn mạnh sự tự tin, quyết tâm, hoặc sự chắc chắn trong một hành động hoặc quan điểm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'hard'

'Firmly' liên quan đến sự chắc chắn và quyết tâm, không phải là sự mạnh mẽ về lực lượng.

Nguồn gốc từ

Từ 'firm' + hậu tố '-ly', với gốc từ tiếng Anh cổ 'firm' liên quan đến 'stable' và 'strong'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để nhấn mạnh sự tự tin trong hành động hoặc quyết định.

Phân tích từ

firm
chắc chắn, kiên định
root
+
-ly
hậu tố chỉ cách thức
suffix
Từ Điển Anh Việt