firmly
đặt chắc chắnShe firmly believes in the project's success.
Cô tin chắc chắn vào thành công của dự án.
trang trọng
Đặt, giữ, hoặc làm một cách chắc chắn và kiên quyết; không dao động.
He firmly grasped the handle to open the heavy door.
Anh ta nắm chắc chắn tay cầm để mở cửa nặng.
Được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách tự tin và kiên định.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'firmly' khi muốn nhấn mạnh sự tự tin, quyết tâm, hoặc sự chắc chắn trong một hành động hoặc quan điểm.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'hard'
'Firmly' liên quan đến sự chắc chắn và quyết tâm, không phải là sự mạnh mẽ về lực lượng.
Nguồn gốc từ
Từ 'firm' + hậu tố '-ly', với gốc từ tiếng Anh cổ 'firm' liên quan đến 'stable' và 'strong'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để nhấn mạnh sự tự tin trong hành động hoặc quyết định.
Phân tích từ
firm
chắc chắn, kiên định
root-ly
hậu tố chỉ cách thức
suffixTừ Điển Anh Việt