Looking up...
He was caught in a web of falsehoods.
Anh ấy bị bắt trong một mạng lưới sự giả dối.
Sự nói dối hoặc thông tin sai lệch có chủ ý.
The politician was exposed for spreading falsehoods about his opponent.
Chính trị gia đã bị lộ vì lan truyền những sự giả dối về đối thủ của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý.
Sử dụng 'falsehood' khi muốn nhấn mạnh tính chủ động và có chủ ý của sự nói dối.
Từ gốc tiếng Anh 'falsehood' bắt nguồn từ 'false' (sai) và hậu tố '-hood' (tính chất), có nghĩa là 'tính chất của sự sai lệch'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là trong các vấn đề pháp lý hoặc chính trị.