Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. falsehood

falsehood

/ˈfɔːls.hʊd/
sự giả dối

He was caught in a web of falsehoods.

Anh ấy bị bắt trong một mạng lưới sự giả dối.


trang trọng

Sự nói dối hoặc thông tin sai lệch có chủ ý.

The politician was exposed for spreading falsehoods about his opponent.

Chính trị gia đã bị lộ vì lan truyền những sự giả dối về đối thủ của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

tell a falsehoodnói dốispread falsehoodslan truyền sự giả dối

Từ đồng nghĩa

liedeceptionfabrication

Từ trái nghĩa

truthhonestyveracity

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'falsehood' khi muốn nhấn mạnh tính chủ động và có chủ ý của sự nói dối.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'falsehood' bắt nguồn từ 'false' (sai) và hậu tố '-hood' (tính chất), có nghĩa là 'tính chất của sự sai lệch'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là trong các vấn đề pháp lý hoặc chính trị.

Phân tích từ

false
sai
root
+
-hood
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.