Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. extreme

extreme

/ɪkˈstriːm/
cực đoan

The weather conditions were extreme, with temperatures dropping below freezing.

Thời tiết cực đoan, nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng.


chung

Tính chất hoặc mức độ cao nhất, vượt quá mức bình thường hoặc chấp nhận được.

She has extreme views on politics.

Cô ấy có những quan điểm cực đoan về chính trị.

The athlete endured extreme pain during the competition.

Vận động viên chịu đựng những cơn đau cực đoan trong cuộc thi.

Thường dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

extreme weatherthời tiết cực đoanextreme sportsmôn thể thao cực đoanextreme measurescác biện pháp cực đoan

Từ đồng nghĩa

extremistradicaldrasticintensesevere

Từ trái nghĩa

moderatemildbalancednormalaverage

Cụm từ liên quan

go to extremescụm từ
làm những việc cực đoan
extreme sportscụm từ
môn thể thao nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng 'extreme' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'extreme' thường dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh mức độ cao hoặc sự khác biệt lớn.

Quy tắc vàng

Không hiểu lầm nghĩa của 'extreme'

Từ 'extreme' không chỉ dùng để mô tả điều gì đó tiêu cực, mà còn có thể dùng để mô tả điều gì đó tích cực hoặc vượt quá mức bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'extremus', có nghĩa là 'người ở cuối cùng' hoặc 'người ở biên giới'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'extreme' thường dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Nó cũng có thể dùng để chỉ những quan điểm hoặc hành động cực đoan.

Phân tích từ

extrem
người ở cuối cùng
root
+
-e
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.