vaguely
mơ hồShe remembered the event vaguely.
Cô ấy nhớ sự kiện đó mơ hồ.
thông thường
Một cách không rõ ràng, không chính xác hoặc không rõ nét.
He described the suspect vaguely.
Anh ta mô tả kẻ nghi ngờ một cách mơ hồ.
I have a vague memory of that day.
Tôi có một ký ức mơ hồ về ngày đó.
Thường dùng để chỉ sự không rõ ràng về thông tin, ký ức hoặc mô tả.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'vaguely' khi muốn nhấn mạnh sự không rõ ràng hoặc không chính xác của một điều gì đó.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự chính xác
Không dùng 'vaguely' khi muốn nhấn mạnh sự chính xác hoặc rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'vague' (mơ hồ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự không rõ ràng về thông tin, ký ức hoặc mô tả.
Phân tích từ
vague
mơ hồ
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt