Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. euro

euro

/ˈjʊəroʊ/

"euro"의 의미는 무엇인가요?

đơn vị tiền tệ chính thức của Liên minh châu Âu

The euro is widely used across Europe.

Euro được sử dụng rộng rãi khắp châu Âu.


"euro"의 올바른 사용법은?

Tài chính
trang trọng

Đơn vị tiền tệ chính thức của Liên minh châu Âu, được sử dụng bởi 20 trong 27 quốc gia thành viên.

Many European countries have adopted the euro as their currency.

Nhiều quốc gia châu Âu đã chấp nhận euro làm tiền tệ của mình.

Euro được giới thiệu vào năm 1999 và trở thành tiền tệ chính thức từ năm 2002.

Cụm từ kết hợp

eurozonekhu vực sử dụng euroeuro currencytiền tệ euroeuro exchange ratetỷ giá euro

Từ đồng nghĩa

euro currencyeuro money

Cụm từ liên quan

eurozonecụm từ
khu vực sử dụng euro
euro crisiscụm từ
crisis kinh tế liên quan đến euro

Mẹo hay

Sử dụng euro trong giao dịch

Euro được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch quốc tế và thương mại, đặc biệt là trong các nước thành viên của Liên minh châu Âu.

Quy tắc vàng

Tỷ giá euro

Tỷ giá euro có thể thay đổi theo thị trường và các yếu tố kinh tế toàn cầu.

Nguồn gốc từ

Tên 'euro' được chọn để thể hiện sự thống nhất của châu Âu, với tiền tố 'eur-' từ 'Europe' và hậu tố '-o' để tạo ra một từ ngắn gọn và dễ nhớ.

Ghi chú sử dụng

Euro thường được viết tắt là '€' và được sử dụng trong giao dịch quốc tế và thương mại.

Phân tích từ

eur
châu Âu
prefix
+
-o
hậu tố tạo từ ngắn gọn
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.