Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. escort

escort

/ˈɛskɔːrt/
người hộ tống

The celebrity hired an escort for security during the event.

Ngôi sao đã thuê một người hộ tống để bảo vệ trong sự kiện.


trang trọng

người hộ tống hoặc bảo vệ ai đó, thường là một người quan trọng hoặc nổi tiếng

The politician traveled with an escort for safety.

Chính trị gia đã đi du lịch với một người hộ tống để đảm bảo an toàn.

Thường được sử dụng trong các tình huống bảo vệ an ninh hoặc sự kiện quan trọng.

thông thường

người đi cùng ai đó trong một sự kiện hoặc chuyến đi, thường là một người bạn hoặc người thân

She asked her friend to be her escort to the wedding.

Cô ấy đã yêu cầu bạn của mình làm người hộ tống cho cô đến đám cưới.

Trong ngữ cảnh này, từ này có thể mang nghĩa thân mật hơn.

Cụm từ kết hợp

bodyguardngười hộ tống thân cậnsecurity escortngười hộ tống bảo vệarmed escortngười hộ tống vũ trang

Từ đồng nghĩa

bodyguardguardattendant

Từ trái nghĩa

lonerunaccompanied

Cụm từ liên quan

escort servicecụm từ
dịch vụ hộ tống

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'escort' có thể mang nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ bảo vệ an ninh đến đi kèm trong các sự kiện.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa khác

Trong tiếng Anh, 'escort' không phải là từ để chỉ người tình, mặc dù trong một số ngữ cảnh khác có thể có nghĩa như vậy.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'escortare', có nghĩa là 'đi kèm, hộ tống'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'escort' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ bảo vệ an ninh đến đi kèm trong các sự kiện.

Phân tích từ

es-
ra, đi ra
prefix
+
-court
đường, hành trình
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.