essay

/ˈes.eɪ/
bài văn

She wrote an essay about climate change for her class.

Cô ấy viết một bài văn về biến đổi khí hậu cho lớp học của mình.


trang trọng

Một bài viết ngắn hoặc dài, thường có cấu trúc rõ ràng, trình bày ý kiến, phân tích hoặc mô tả một chủ đề cụ thể.

The professor assigned a 1000-word essay on the causes of World War II.

Giáo sư giao một bài văn 1000 từ về những nguyên nhân của Chiến tranh Thế giới thứ hai.

Bài văn thường được sử dụng trong trường học, đại học hoặc các bài viết chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

write an essayviết bài vănessay topicchủ đề bài vănessay structurecấu trúc bài văn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Cách viết bài văn hiệu quả

Khi viết bài văn, hãy đảm bảo có một cấu trúc rõ ràng với phần giới thiệu, nội dung chính và kết luận.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'essai', có nghĩa là 'thử nghiệm' hoặc 'thử sức'. Được phổ biến bởi nhà triết học Michel de Montaigne trong thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'essay' thường được sử dụng để chỉ bài viết có tính phân tích hoặc luận điểm, khác với 'article' (bài báo) hoặc 'composition' (bài tập viết).

Từ Điển Anh Việt