environmental

/Ɍvaɪrənˈmɛntəl/
liên quan đến môi trường

We need to take action to solve environmental problems.

Chúng ta cần hành động để giải quyết các vấn đề liên quan đến môi trường.


chung

Liên quan đến môi trường tự nhiên và các yếu tố ảnh hưởng đến nó, bao gồm không khí, nước, đất, và các sinh vật.

Environmental protection is crucial for future generations.

Bảo vệ môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

The company has implemented environmental policies to reduce pollution.

Công ty đã áp dụng các chính sách liên quan đến môi trường để giảm thiểu ô nhiễm.

Thường được sử dụng trong các vấn đề về bảo vệ môi trường, phát triển bền vững, và các chính sách liên quan.

Cụm từ kết hợp

environmental protectionbảo vệ môi trườngenvironmental policychính sách môi trườngenvironmental impacttác động môi trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

environmental awarenesscụm từ
sự nhận thức về môi trường
environmental degradationcụm từ
sự suy thoái môi trường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề liên quan đến môi trường tự nhiên, không dùng cho các vấn đề xã hội.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong các văn bản khoa học hoặc chính sách, từ này thường được sử dụng cùng với các từ như 'bảo vệ', 'chính sách', và 'tác động'.

Nguồn gốc từ

Từ 'environmental' bắt nguồn từ 'environment' (môi trường) + hậu tố '-al' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí, và các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường.

Phân tích từ

environment
môi trường
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt