Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ecological

ecological

/ˌiːkəˈlɒdʒɪkl/
thuộc về sinh thái

The park has an ecological balance that supports diverse wildlife.

Công viên có sự cân bằng sinh thái hỗ trợ nhiều loài động vật khác nhau.


trang trọng

Thuộc về sinh thái, liên quan đến mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường sống của chúng.

Ecological systems are complex and interconnected.

Hệ thống sinh thái phức tạp và liên kết với nhau.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học môi trường và sinh thái học.

trang trọng

Liên quan đến việc bảo vệ và duy trì môi trường sống tự nhiên.

The organization promotes ecological conservation efforts.

Tổ chức này thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn sinh thái.

Thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng trong các chính sách môi trường và phát triển bền vững.

Cụm từ kết hợp

ecological balancesự cân bằng sinh tháiecological footprintbản đồ sinh tháiecological systemhệ thống sinh thái

Từ đồng nghĩa

environmentalecologicbiospheric

Từ trái nghĩa

artificialunnaturalman-made

Cụm từ liên quan

ecological balancecụm từ
sự cân bằng sinh thái
ecological footprintcụm từ
bản đồ sinh thái

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài viết khoa học và chính sách môi trường.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Thuật ngữ này nên được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh thái và môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'oikos' (nhà, môi trường sống) và 'logos' (sự học tập).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài viết khoa học, chính sách môi trường và phát triển bền vững.

Phân tích từ

eco
nhà, môi trường sống
prefix
+
-logical
liên quan đến sự học tập
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.