Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. employee benefits

employee benefits

/ɪmˈplɔɪ.i ˈbɛn.ɪ.fɪts/
quyền lợi của nhân viên

The company offers excellent employee benefits.

Công ty cung cấp những quyền lợi nhân viên tuyệt vời.


Kinh doanh
trang trọng

Các quyền lợi, lợi ích hoặc lợi nhuận mà một công ty cung cấp cho nhân viên của mình, bao gồm lương, bảo hiểm y tế, nghỉ phép, quỹ tiết kiệm, và các chương trình khác.

Employee benefits include health insurance and retirement plans.

Quyền lợi nhân viên bao gồm bảo hiểm y tế và các kế hoạch nghỉ hưu.

The new policy expanded employee benefits to include mental health support.

Chính sách mới đã mở rộng quyền lợi nhân viên để bao gồm hỗ trợ sức khỏe tâm thần.

Quyền lợi nhân viên thường được quy định trong hợp đồng lao động hoặc chính sách của công ty.

Cụm từ kết hợp

health benefitsquyền lợi y tếretirement benefitsquyền lợi nghỉ hưuemployee benefits packagegói quyền lợi nhân viên

Từ đồng nghĩa

employee perksworkplace benefitsemployee compensation

Từ trái nghĩa

employee deductionsemployee responsibilities

Cụm từ liên quan

benefits packagecụm từ
gói quyền lợi
health insurancecụm từ
bảo hiểm y tế

Mẹo hay

Hiểu rõ các quyền lợi

Khi tìm việc, hãy xem xét kỹ các quyền lợi nhân viên mà công ty cung cấp, không chỉ lương.

Quy tắc vàng

Quyền lợi nhân viên là gì?

Quyền lợi nhân viên là các lợi ích mà công ty cung cấp cho nhân viên, bao gồm lương, bảo hiểm, nghỉ phép, và các chương trình khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'employee' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'employer' (người sử dụng lao động), và 'benefits' từ tiếng Latin 'beneficia' (lợi ích).

Ghi chú sử dụng

Quyền lợi nhân viên thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hợp đồng lao động, chính sách công ty, hoặc khi so sánh các cơ hội việc làm.

Phân tích từ

employee
nhân viên
root
+
benefits
quyền lợi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.