economic

/ɪˈkɒnəmɪk/
liên quan đến kinh tế

The government introduced new economic policies to boost growth.

Chính phủ đã giới thiệu các chính sách kinh tế mới để thúc đẩy tăng trưởng.


trang trọng

Liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ trong một xã hội.

Economic development is crucial for improving living standards.

Phát triển kinh tế là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống.

Thường dùng trong các bài báo, báo cáo kinh tế và các cuộc thảo luận chính trị.

thông thường

Có lợi về mặt kinh tế, tiết kiệm chi phí hoặc mang lại lợi nhuận.

This solution is more economic than the previous one.

Giải pháp này tiết kiệm hơn so với giải pháp trước.

Trong ngữ cảnh này, 'economic' gần nghĩa với 'tiết kiệm' hoặc 'hiệu quả về chi phí'.

Cụm từ kết hợp

economic growthtăng trưởng kinh tếeconomic policychính sách kinh tếeconomic crisiskhủng hoảng kinh tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

economic boomcụm từ
cuộc bùng nổ kinh tế
economic downturncụm từ
sự suy thoái kinh tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'economic' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'economical' dùng để mô tả việc tiết kiệm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'economic' và 'economical'

'Economic' liên quan đến kinh tế, còn 'economical' có nghĩa là tiết kiệm chi phí.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'oeconomicus', từ 'oikonomia' (quản lý nhà cửa), từ 'oikos' (nhà) + 'nomos' (luật).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'economic' và 'economical' có nghĩa khác nhau. 'Economic' liên quan đến kinh tế, còn 'economical' có nghĩa là tiết kiệm.

Phân tích từ

eco
như 'eco' trong 'ecology'
prefix
+
-nomic
liên quan đến luật hoặc quản lý
suffix
Từ Điển Anh Việt