Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. eat slowly

eat slowly

/iːt ˈsloʊli/
ăn chậm

You should eat slowly to enjoy your meal.

Bạn nên ăn chậm để thưởng thức bữa ăn.


thông thường

Ăn với tốc độ chậm, thường để thưởng thức bữa ăn hoặc tránh tiêu hóa khó khăn.

Eating slowly helps digestion and prevents overeating.

Ăn chậm giúp tiêu hóa và ngăn ngừa ăn quá nhiều.

Thường được khuyến cáo trong các bài viết về dinh dưỡng và sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

eat slowlyăn chậmeat quicklyăn nhanh

Từ đồng nghĩa

eat leisurelyeat at a slow pace

Từ trái nghĩa

eat quicklyeat fast

Cụm từ liên quan

chew thoroughlycụm từ
cắn kỹ
savor your foodcụm từ
thưởng thức món ăn

Mẹo hay

Lợi ích của ăn chậm

Ăn chậm giúp cải thiện tiêu hóa, giảm stress và giúp bạn thưởng thức bữa ăn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai động từ 'eat' (ăn) và 'slowly' (chậm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết về dinh dưỡng, sức khỏe và cách sống.

Phân tích từ

eat
ăn
root
+
slowly
chậm
adverb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.