eat

/iːt/
ăn

I eat breakfast every morning.

Tôi ăn sáng mỗi buổi sáng.


thông thường

Hành động đưa thức ăn vào miệng và nuốt nó.

She eats an apple every day.

Cô ấy ăn một quả táo mỗi ngày.

Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc ăn uống hàng ngày.

thông thường

Tác động tiêu thụ hoặc tiêu hao.

The acid ate through the metal.

Chất axit ăn mòn kim loại.

Dùng để mô tả sự ăn mòn hoặc tiêu hao vật chất.

Cụm từ kết hợp

eat breakfastăn sángeat outăn ngoàieat wellăn ngon

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

eat one's wordsthành ngữ
phải nhận lại lời nói trước đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng thời

Động từ 'eat' thường được sử dụng ở thì hiện tại đơn (eat) hoặc quá khứ đơn (ate).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Động từ 'eat' thường được sử dụng với các đối tượng là thức ăn hoặc đồ uống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'etan' (tiếng Anh cổ) có nghĩa là 'ăn'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'eat' thường được sử dụng trong các câu thể hiện thói quen ăn uống hàng ngày. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như ăn mòn hoặc tiêu hao.

Phân tích từ

eat
ăn
root
Từ Điển Anh Việt