driving

/ˈdraɪvɪŋ/
lái xe

She enjoys driving on the open road.

Cô ấy thích lái xe trên đường dài.


chung

Hoạt động lái xe hoặc điều khiển phương tiện cơ giới.

He got his driving license last month.

Anh ấy nhận bằng lái xe tháng trước.

Từ này thường dùng để chỉ hành động lái xe hoặc kỹ năng lái xe.

figurative

Động lực hoặc yếu tố thúc đẩy sự phát triển hoặc tiến bộ.

The driving force behind the project was his passion.

Lực đẩy chính của dự án đó là niềm đam mê của anh ấy.

Trong ngữ cảnh này, 'driving' được dùng để chỉ yếu tố quan trọng thúc đẩy sự tiến bộ.

Cụm từ kết hợp

driving licensebằng lái xedriving testkiểm định lái xedriving schooltrường lái xe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về hành động lái xe, hãy sử dụng 'lái xe' thay vì 'driving' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Lưu ý rằng 'driving' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh khác, chứ không chỉ lái xe.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'drive' (lái, thúc đẩy) + hậu tố '-ing' để chỉ hành động hoặc trạng thái.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'driving' có thể dùng để chỉ hành động lái xe hoặc yếu tố thúc đẩy. Trong tiếng Việt, 'lái xe' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.

Phân tích từ

drive
lái, thúc đẩy
root
+
-ing
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt