Looking up...
She made a beautiful drawing of her cat.
Cô ấy vẽ một bức tranh đẹp của con mèo của mình.
Bức vẽ hoặc hình vẽ được tạo ra bằng cách sử dụng bút chì, bút mực hoặc các công cụ khác.
He showed me his latest drawing.
Anh ấy cho tôi xem bức vẽ mới nhất của mình.
Thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật đơn giản hoặc sơ bộ.
Sự việc vẽ hoặc quá trình tạo ra một bức vẽ.
Drawing is a great way to relax.
Vẽ là một cách tuyệt vời để thư giãn.
Có thể dùng để chỉ hoạt động nghệ thuật hoặc kỹ năng vẽ.
Biểu đồ hoặc hình vẽ được sử dụng để giải thích hoặc trình bày thông tin.
The engineer made a detailed drawing of the machine.
Kỹ sư đã vẽ một bản vẽ chi tiết của máy móc.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'drawing' thường chỉ đến các bản vẽ kỹ thuật.
Khi nói về nghệ thuật, 'drawing' thường dùng để chỉ các tác phẩm vẽ bằng bút chì, bút mực hoặc các công cụ khác.
'Drawing' thường chỉ đến các tác phẩm vẽ hoàn chỉnh, còn 'sketch' thường dùng cho các bản vẽ sơ bộ hoặc nhanh.
Từ tiếng Anh 'drawing' có nguồn gốc từ động từ 'draw', có nghĩa là 'vẽ'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'drawen' và tiếng Anh cổ 'driawan'.
Trong tiếng Anh, 'drawing' có thể dùng để chỉ cả tác phẩm nghệ thuật và quá trình vẽ. Trong tiếng Việt, 'biểu đồ' thường dùng cho các hình vẽ kỹ thuật, còn 'bức vẽ' dùng cho nghệ thuật.