Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. drawing

drawing

/ˈdrɔːɪŋ/
biểu đồ

She made a beautiful drawing of her cat.

Cô ấy vẽ một bức tranh đẹp của con mèo của mình.


thông thường

Bức vẽ hoặc hình vẽ được tạo ra bằng cách sử dụng bút chì, bút mực hoặc các công cụ khác.

He showed me his latest drawing.

Anh ấy cho tôi xem bức vẽ mới nhất của mình.

Thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật đơn giản hoặc sơ bộ.

thông thường

Sự việc vẽ hoặc quá trình tạo ra một bức vẽ.

Drawing is a great way to relax.

Vẽ là một cách tuyệt vời để thư giãn.

Có thể dùng để chỉ hoạt động nghệ thuật hoặc kỹ năng vẽ.

Công nghệ
trang trọng

Biểu đồ hoặc hình vẽ được sử dụng để giải thích hoặc trình bày thông tin.

The engineer made a detailed drawing of the machine.

Kỹ sư đã vẽ một bản vẽ chi tiết của máy móc.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'drawing' thường chỉ đến các bản vẽ kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

drawing boardbàn vẽdrawing contestcuộc thi vẽdrawing skillskỹ năng vẽ

Từ đồng nghĩa

sketchillustrationdraft

Từ trái nghĩa

erasuredeletion

Cụm từ liên quan

drawing a blankthành ngữ
không có ý tưởng hoặc không thể nhớ
drawing roomcụm từ
phòng khách

Mẹo hay

Sử dụng 'drawing' trong ngữ cảnh nghệ thuật

Khi nói về nghệ thuật, 'drawing' thường dùng để chỉ các tác phẩm vẽ bằng bút chì, bút mực hoặc các công cụ khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'drawing' và 'sketch'

'Drawing' thường chỉ đến các tác phẩm vẽ hoàn chỉnh, còn 'sketch' thường dùng cho các bản vẽ sơ bộ hoặc nhanh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'drawing' có nguồn gốc từ động từ 'draw', có nghĩa là 'vẽ'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'drawen' và tiếng Anh cổ 'driawan'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'drawing' có thể dùng để chỉ cả tác phẩm nghệ thuật và quá trình vẽ. Trong tiếng Việt, 'biểu đồ' thường dùng cho các hình vẽ kỹ thuật, còn 'bức vẽ' dùng cho nghệ thuật.

Phân tích từ

draw
vẽ
root
+
-ing
quá trình hoặc tác phẩm
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.