Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. outlet

outlet

/ˈaʊtlɛt/
cửa ra

She found an outlet for her creativity through painting.

Cô ấy tìm thấy một cửa ra cho sự sáng tạo của mình thông qua việc vẽ tranh.


trang trọng

Một cửa ra hoặc một điểm kết nối cho dòng điện hoặc chất lỏng.

The electrician installed a new outlet in the kitchen.

Thợ điện lắp đặt một ổ cắm mới trong bếp.

Thường được sử dụng trong các thiết bị điện gia dụng.

thông thường

Một nơi hoặc phương tiện để thể hiện hoặc giải phóng cảm xúc, năng lượng hoặc ý tưởng.

Writing is his outlet for stress.

Viết là cách anh ta giải tỏa căng thẳng.

Dùng để mô tả cách một người giải tỏa cảm xúc hoặc năng lượng.

Cụm từ kết hợp

power outletổ cắm điệnoutlet malltrung tâm mua sắmfind an outlettìm cách giải tỏa

Từ đồng nghĩa

socketventrelease

Từ trái nghĩa

inletsource

Cụm từ liên quan

outlet mallcụm từ
trung tâm mua sắm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'outlet' có thể dùng để chỉ cả ổ cắm điện lẫn cách thức giải tỏa cảm xúc, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'outlet' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'outlet', có nghĩa là 'cửa ra' hoặc 'điểm thoát'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'outlet' có thể dùng để chỉ một ổ cắm điện hoặc một cách thức giải tỏa cảm xúc.

Phân tích từ

out
ra
prefix
+
let
cho phép
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.