Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disconnected from

disconnected from

/dɪsˈkɒnɛktɪd frɒm/
ngắt kết nối với

She felt disconnected from her family after moving abroad.

Cô ấy cảm thấy ngắt kết nối với gia đình sau khi chuyển đi nước ngoài.


thông thường

Không có liên kết hoặc mối quan hệ với ai hoặc cái gì đó, thường là do cách ly, xa cách hoặc sự khác biệt.

The internet connection was disconnected from the server.

Kết nối internet đã bị ngắt kết nối với máy chủ.

He felt disconnected from reality after the accident.

Anh ấy cảm thấy xa cách với thực tế sau vụ tai nạn.

Thường dùng để mô tả tình trạng mất liên lạc, cảm xúc xa cách hoặc sự ngắt kết nối kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

disconnected from realityxa cách với thực tếdisconnected from the internetngắt kết nối với internet

Từ đồng nghĩa

separated fromdetached fromalienated from

Từ trái nghĩa

connected tolinked withattached to

Cụm từ liên quan

cut off fromcụm từ
bị cách ly, tách biệt
isolated fromcụm từ
bị cô lập, tách biệt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'disconnected from' khi muốn nhấn mạnh sự ngắt kết nối hoặc xa cách, không chỉ đơn giản là 'không có liên hệ'.

Nguồn gốc từ

Từ 'disconnected' bắt nguồn từ 'dis-' (nghĩa là 'ngắt, tách ra') và 'connected' (nghĩa là 'kết nối').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (kết nối internet, máy tính) hoặc cảm xúc (xa cách, cảm thấy tách biệt).

Phân tích từ

disconnected
ngắt kết nối
verb
+
from
từ
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.