disclaim

/dɪsˈkleɪm/
từ chối trách nhiệm

The company disclaims any liability for damages.

Công ty từ chối mọi trách nhiệm về thiệt hại.


trang trọng

Từ chối trách nhiệm hoặc quyền sở hữu đối với một tuyên bố hoặc hành động.

He disclaimed any knowledge of the incident.

Anh ta từ chối biết gì về sự việc đó.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

disclaim responsibilitytừ chối trách nhiệmdisclaim liabilitytừ chối trách nhiệm pháp lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Từ 'disclaim' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để từ chối trách nhiệm hoặc quyền sở hữu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'clamare' (nghĩa là 'tuyên bố').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để từ chối trách nhiệm hoặc quyền sở hữu.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
claim
tuyên bố
root
Từ Điển Anh Việt